bó nẹp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ y tế để cố định xương gãy: "bó nẹp" chỉ một thiết bị gồm các thanh cứng (thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa) và băng vải, được dùng để giữ cố định vị trí xương bị gãy, giúp xương lành lại đúng cách.
- Hành động cố định xương gãy bằng nẹp: "bó nẹp" cũng dùng để chỉ quá trình hoặc thao tác đặt nẹp vào vị trí và cố định nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dụng cụ):
- Bác sĩ đặt một chiếc bó nẹp vào chân bệnh nhân. (Bác sĩ đặt thiết bị cố định xương vào chân người bệnh.)
- Cần phải có bó nẹp đúng cách để tránh di lệch xương. (Cần có dụng cụ cố định xương đúng tiêu chuẩn để ngăn xương bị lệch.)
Danh từ (hành động):
- Việc bó nẹp được thực hiện ngay sau khi chụp X-quang. (Hành động cố định xương bằng nẹp được tiến hành ngay sau khi chụp X-quang.)
- Kỹ thuật bó nẹp rất quan trọng trong sơ cứu gãy xương. (Kỹ thuật cố định xương bằng nẹp đóng vai trò thiết yếu trong cấp cứu ban đầu khi gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bó nẹp tạm thời": việc sử dụng nẹp trong thời gian ngắn trước khi điều trị chính thức.
- Nhân viên y tế đã thực hiện bó nẹp tạm thời cho nạn nhân tai nạn. (Nhân viên y tế đã cố định xương gãy bằng nẹp tạm thời cho người bị tai nạn.)
"tháo bó nẹp": hành động gỡ bỏ nẹp khi xương đã lành.
- Sau sáu tuần, bệnh nhân được tháo bó nẹp. (Sau sáu tuần, bệnh nhân được gỡ bỏ dụng cụ cố định xương.)
Biến thể và từ gần giống
Nẹp (danh từ): thanh cứng dùng trong bó nẹp.
- Nẹp gỗ thường được dùng trong sơ cứu. (Thanh cứng bằng gỗ thường được dùng trong cấp cứu ban đầu.)
Bó bột (danh từ): phương pháp cố định xương gãy bằng bột thạch cao, khác với bó nẹp.
- Gãy xương phức tạp thường cần bó bột thay vì bó nẹp. (Gãy xương nghiêm trọng thường yêu cầu cố định bằng bột thay vì nẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cố định xương gãy: hành động giữ xương không di chuyển.
- Đặt nẹp: hành động đặt nẹp vào vị trí gãy.
Thành ngữ liên quan
- Bó nẹp chặt: cố định nẹp rất chắc chắn, không để xương lung lay.
- Bác sĩ yêu cầu bó nẹp chặt để xương không bị lệch. (Bác sĩ yêu cầu cố định nẹp rất chắc để ngăn xương bị di lệch.)